eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bản địa tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: native; indigenous

/ʔɓaːn˧˩ ʔɗiə˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

bản địa tiếng Anh là native; indigenous.

Nghĩa tiếng Anh của "bản địa"

  1. native; indigenous

Example sentences

  • Near-synonym: bản xứ (nationally, culturally or linguistically native)
  • động thực vật bản địa — native flora and fauna
  • các tộc người bản địa — native ethnic groups/tribes

FAQ

bản địa tiếng Anh là gì?

bản địa tiếng Anh là: native; indigenous.

"bản địa" in English?

native; indigenous

bản địa đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓaːn˧˩ ʔɗiə˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bản địa"

Near-synonym: bản xứ (nationally, culturally or linguistically native)

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.