Nghĩa tiếng Anh của "bản nhạc"
- a piece of music; a song
Tiếng Anh: a piece of music; a song
/ʔɓaːn˧˩ ɲaːk̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
bản nhạc tiếng Anh là a piece of music; a song.
bản nhạc tiếng Anh là: a piece of music; a song.
a piece of music; a song
Phát âm tiếng Việt /ʔɓaːn˧˩ ɲaːk̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
một bản nhạc buồn — a sad piece of music
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.