eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bản nhạc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a piece of music; a song

/ʔɓaːn˧˩ ɲaːk̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

bản nhạc tiếng Anh là a piece of music; a song.

Nghĩa tiếng Anh của "bản nhạc"

  1. a piece of music; a song

Example sentences

  • một bản nhạc buồn — a sad piece of music
  • Bản nhạc mới vào là vậy đó. — The song starts off like this.

FAQ

bản nhạc tiếng Anh là gì?

bản nhạc tiếng Anh là: a piece of music; a song.

"bản nhạc" in English?

a piece of music; a song

bản nhạc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓaːn˧˩ ɲaːk̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bản nhạc"

một bản nhạc buồn — a sad piece of music

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.