eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bản quyền tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: copyright

/ʔɓaːn˧˩ kwiən˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

bản quyền tiếng Anh là copyright.

Nghĩa tiếng Anh của "bản quyền"

  1. copyright
  2. copyrighted
  3. legally acquired

Example sentences

  • 100% bản quyền — 100% legally acquired, 100% not bootlegged or pirated

FAQ

bản quyền tiếng Anh là gì?

bản quyền tiếng Anh là: copyright; copyrighted; legally acquired.

"bản quyền" in English?

copyright; copyrighted; legally acquired

bản quyền đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓaːn˧˩ kwiən˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bản quyền"

100% bản quyền — 100% legally acquired, 100% not bootlegged or pirated

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.