eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bạn thân tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a close friend

/ʔɓaːn˧˨ʔ tʰən˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

bạn thân tiếng Anh là a close friend.

Nghĩa tiếng Anh của "bạn thân"

  1. a close friend
  2. the best friend

Example sentences

  • Linh là một người bạn thân của tôi. — Linh is a close friend of mine.
  • Bạn thân của tôi học rất giỏi. — My best friend studies very well.

FAQ

bạn thân tiếng Anh là gì?

bạn thân tiếng Anh là: a close friend; the best friend.

"bạn thân" in English?

a close friend; the best friend

bạn thân đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓaːn˧˨ʔ tʰən˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bạn thân"

Linh là một người bạn thân của tôi. — Linh is a close friend of mine.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.