eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bằng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: flat

/ʔɓaŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adjnounprepverb

bằng tiếng Anh là flat.

Nghĩa tiếng Anh của "bằng"

  1. flat
  2. being a ngang or huyền tone
  3. carrying a bằng tone
  4. equal to
  5. congruent to
  6. diploma; certificate; license; degree
  7. by; by means of
  8. made of

Example sentences

  • một cộng một bằng hai — one plus one equal to two
  • góc A và góc B bằng nhau — angle A and angle B are congruent
  • góc A bằng góc B — angle A is congruent to angle B
  • bằng đường bộ — by land

FAQ

bằng tiếng Anh là gì?

bằng tiếng Anh là: flat; being a ngang or huyền tone; carrying a bằng tone.

"bằng" in English?

flat; being a ngang or huyền tone; carrying a bằng tone

bằng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓaŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bằng"

một cộng một bằng hai — one plus one equal to two

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.