Nghĩa tiếng Anh của "bằng"
- flat
- being a ngang or huyền tone
- carrying a bằng tone
- equal to
- congruent to
- diploma; certificate; license; degree
- by; by means of
- made of
Tiếng Anh: flat
/ʔɓaŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
bằng tiếng Anh là flat.
bằng tiếng Anh là: flat; being a ngang or huyền tone; carrying a bằng tone.
flat; being a ngang or huyền tone; carrying a bằng tone
Phát âm tiếng Việt /ʔɓaŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
một cộng một bằng hai — one plus one equal to two
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.