Nghĩa tiếng Anh của "bảng cửu chương"
- mathematical table
- multiplication table
Tiếng Anh: mathematical table
/ʔɓaːŋ˧˩ kiw˧˩ t͡ɕɨəŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
bảng cửu chương tiếng Anh là mathematical table.
bảng cửu chương tiếng Anh là: mathematical table; multiplication table.
mathematical table; multiplication table
Phát âm tiếng Việt /ʔɓaːŋ˧˩ kiw˧˩ t͡ɕɨəŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
bảng cửu chương cộng trừ — addition and subtraction table
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.