eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bảng cửu chương tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: mathematical table

/ʔɓaːŋ˧˩ kiw˧˩ t͡ɕɨəŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

bảng cửu chương tiếng Anh là mathematical table.

Nghĩa tiếng Anh của "bảng cửu chương"

  1. mathematical table
  2. multiplication table

Example sentences

  • bảng cửu chương cộng trừ — addition and subtraction table

FAQ

bảng cửu chương tiếng Anh là gì?

bảng cửu chương tiếng Anh là: mathematical table; multiplication table.

"bảng cửu chương" in English?

mathematical table; multiplication table

bảng cửu chương đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓaːŋ˧˩ kiw˧˩ t͡ɕɨəŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bảng cửu chương"

bảng cửu chương cộng trừ — addition and subtraction table

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.