eword.vn · Tiếng Việt → Anh

băng qua tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to cross; to go from one side to the other

/ʔɓaŋ˧˧ kwaː˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verb

băng qua tiếng Anh là to cross; to go from one side to the other.

Nghĩa tiếng Anh của "băng qua"

  1. to cross; to go from one side to the other

Example sentences

  • Anh ấy là người đầu tiên băng qua vạch đích. — He was the first to cross the finish line.
  • Giờ cao điểm thật khó băng qua đường này. — It's very difficult to get across this street at rush hour.

FAQ

băng qua tiếng Anh là gì?

băng qua tiếng Anh là: to cross; to go from one side to the other.

"băng qua" in English?

to cross; to go from one side to the other

băng qua đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓaŋ˧˧ kwaː˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "băng qua"

Anh ấy là người đầu tiên băng qua vạch đích. — He was the first to cross the finish line.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.