Nghĩa tiếng Anh của "bánh chè"
- a kneecap; patella; kneepan
Tiếng Anh: a kneecap; patella; kneepan
/ʔɓajŋ̟˧˦ t͡ɕɛ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
bánh chè tiếng Anh là a kneecap; patella; kneepan.
bánh chè tiếng Anh là: a kneecap; patella; kneepan.
a kneecap; patella; kneepan
Phát âm tiếng Việt /ʔɓajŋ̟˧˦ t͡ɕɛ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
xương bánh chè — patella
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.