eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bánh chè tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a kneecap; patella; kneepan

/ʔɓajŋ̟˧˦ t͡ɕɛ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

bánh chè tiếng Anh là a kneecap; patella; kneepan.

Nghĩa tiếng Anh của "bánh chè"

  1. a kneecap; patella; kneepan

Example sentences

  • xương bánh chè — patella
  • gân bánh chè — patellar tendon
  • khớp bánh chè — patellar joint
  • đau nhức ở bánh chè — pain in the kneecap

FAQ

bánh chè tiếng Anh là gì?

bánh chè tiếng Anh là: a kneecap; patella; kneepan.

"bánh chè" in English?

a kneecap; patella; kneepan

bánh chè đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓajŋ̟˧˦ t͡ɕɛ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bánh chè"

xương bánh chè — patella

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.