Nghĩa tiếng Anh của "bánh vẽ"
- cake drawing
- fine allusion; empty promise; false hope
Tiếng Anh: cake drawing
/ʔɓajŋ̟˧˦ vɛ˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)
bánh vẽ tiếng Anh là cake drawing.
bánh vẽ tiếng Anh là: cake drawing; fine allusion; empty promise; false hope.
cake drawing; fine allusion; empty promise; false hope
Phát âm tiếng Việt /ʔɓajŋ̟˧˦ vɛ˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Độc lập chính trị mà không có độc lập kinh tế thì cuối cùng chỉ là bánh vẽ. — Political independence without economic independence will finally turn out to be a fine allusion
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.