eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bánh vẽ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: cake drawing

/ʔɓajŋ̟˧˦ vɛ˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

noun

bánh vẽ tiếng Anh là cake drawing.

Nghĩa tiếng Anh của "bánh vẽ"

  1. cake drawing
  2. fine allusion; empty promise; false hope

Example sentences

  • Độc lập chính trị mà không có độc lập kinh tế thì cuối cùng chỉ là bánh vẽ. — Political independence without economic independence will finally turn out to be a fine allusion

FAQ

bánh vẽ tiếng Anh là gì?

bánh vẽ tiếng Anh là: cake drawing; fine allusion; empty promise; false hope.

"bánh vẽ" in English?

cake drawing; fine allusion; empty promise; false hope

bánh vẽ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓajŋ̟˧˦ vɛ˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bánh vẽ"

Độc lập chính trị mà không có độc lập kinh tế thì cuối cùng chỉ là bánh vẽ. — Political independence without economic independence will finally turn out to be a fine allusion

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.