eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bao giờ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: when, how long until

/ʔɓaːw˧˧ zəː˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adv

bao giờ tiếng Anh là when, how long until.

Nghĩa tiếng Anh của "bao giờ"

  1. when, how long until
  2. ever, at some unspecified time

Example sentences

  • Bao giờ bạn về? — When will you come home?
  • Vietnamese folk poem (ca dao) Bao giờ cho đến tháng ba ? / Ếch cắn cổ rắn tha ra ngoài đồng. How long until March comes? / A frog bites at a snake's neck and carries it to the paddies.
  • không bao giờ — never
  • chẳng bao giờ — never

FAQ

bao giờ tiếng Anh là gì?

bao giờ tiếng Anh là: when, how long until; ever, at some unspecified time.

"bao giờ" in English?

when, how long until; ever, at some unspecified time

bao giờ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓaːw˧˧ zəː˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bao giờ"

Bao giờ bạn về? — When will you come home?

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.