eword.vn · Tiếng Việt → Anh

báo hiệu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to signal

/ʔɓaːw˧˦ hiəw˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

báo hiệu tiếng Anh là to signal.

Nghĩa tiếng Anh của "báo hiệu"

  1. to signal
  2. signal
  3. to render service (to)

Example sentences

  • Đó là một khoảnh khắc nhỏ, đến mức tôi không nghĩ sẽ được lưu giữ lại bởi bất kỳ ai. / Nhưng đối với tôi nó báo hiệu một điều mà tôi chưa từng thấy trước đây ở Pixar.

FAQ

báo hiệu tiếng Anh là gì?

báo hiệu tiếng Anh là: to signal; signal; to render service (to).

"báo hiệu" in English?

to signal; signal; to render service (to)

báo hiệu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓaːw˧˦ hiəw˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "báo hiệu"

Đó là một khoảnh khắc nhỏ, đến mức tôi không nghĩ sẽ được lưu giữ lại bởi bất kỳ ai. / Nhưng đối với tôi nó báo hiệu một điều mà tôi chưa từng thấy trước đây ở Pixar.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.