eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bạo lực tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: violence

/ʔɓaːw˧˨ʔ lɨk̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

bạo lực tiếng Anh là violence.

Nghĩa tiếng Anh của "bạo lực"

  1. violence
  2. violent

Example sentences

  • Bạo lực không giải quyết được gì cả. — Violence is never the answer.

FAQ

bạo lực tiếng Anh là gì?

bạo lực tiếng Anh là: violence; violent.

"bạo lực" in English?

violence; violent

bạo lực đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓaːw˧˨ʔ lɨk̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bạo lực"

Bạo lực không giải quyết được gì cả. — Violence is never the answer.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.