eword.vn · Tiếng Việt → Anh

báo thức tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to awaken

/ʔɓaːw˧˦ tʰɨk̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

báo thức tiếng Anh là to awaken.

Nghĩa tiếng Anh của "báo thức"

  1. to awaken
  2. to alarm

Example sentences

  • Đặt báo thức lúc 6 rưỡi. — Set the alarm at 6:30 AM.

FAQ

báo thức tiếng Anh là gì?

báo thức tiếng Anh là: to awaken; to alarm.

"báo thức" in English?

to awaken; to alarm

báo thức đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓaːw˧˦ tʰɨk̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "báo thức"

Đặt báo thức lúc 6 rưỡi. — Set the alarm at 6:30 AM.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.