Nghĩa tiếng Anh của "báo thức"
- to awaken
- to alarm
Tiếng Anh: to awaken
/ʔɓaːw˧˦ tʰɨk̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
báo thức tiếng Anh là to awaken.
báo thức tiếng Anh là: to awaken; to alarm.
to awaken; to alarm
Phát âm tiếng Việt /ʔɓaːw˧˦ tʰɨk̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Đặt báo thức lúc 6 rưỡi. — Set the alarm at 6:30 AM.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.