eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bắp tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: blossom, inflorescence

/ʔɓap̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounSouthern dialect

bắp tiếng Anh là blossom, inflorescence.

Nghĩa tiếng Anh của "bắp"

  1. blossom, inflorescence
  2. muscle
  3. maize, corn
  4. shuttle, weaving shuttle, weaver's shuttle

Example sentences

  • bắp chuối — a banana blossom
  • bắp cải thảo — napa cabbagehead, Chinese cabbage(head)

FAQ

bắp tiếng Anh là gì?

bắp tiếng Anh là: blossom, inflorescence; muscle; maize, corn.

"bắp" in English?

blossom, inflorescence; muscle; maize, corn

bắp đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓap̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bắp"

bắp chuối — a banana blossom

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.