eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bật tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to bounce off; to bounce back

/ʔɓət̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

bật tiếng Anh là to bounce off; to bounce back.

Nghĩa tiếng Anh của "bật"

  1. to bounce off; to bounce back
  2. to snap; to switch on (lights)
  3. to feature prominently
  4. to do something suddenly
  5. to disobey

Example sentences

  • Trái banh nó quăng bật thẳng lại vô mặt nó. — The ball that he threw bounced right back into his own face.
  • Phòng sao tối um vậy? Ai bật đèn lên coi? — This room is pitch-black, can someone just turn the light on?
  • điều đó làm bật lên một vấn đề khác — that just highlights another problem
  • bật khóc — to suddenly break into tears

FAQ

bật tiếng Anh là gì?

bật tiếng Anh là: to bounce off; to bounce back; to snap; to switch on (lights); to feature prominently.

"bật" in English?

to bounce off; to bounce back; to snap; to switch on (lights); to feature prominently

bật đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓət̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bật"

Trái banh nó quăng bật thẳng lại vô mặt nó. — The ball that he threw bounced right back into his own face.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.