eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bất đắc kì tử tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: suddenly

/ʔɓət̚˧˦ ʔɗak̚˧˦ ki˨˩ tɨ˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adv

bất đắc kì tử tiếng Anh là suddenly.

Nghĩa tiếng Anh của "bất đắc kì tử"

  1. suddenly

Example sentences

  • chết bất đắc kì tử — to die suddenly
  • Em thề có ông mặt trời. Nếu em nói láo, ông mặt trời lặn, em chết bất đắc kì tử. — I swear to the sun. If I'm being dishonest in any way, I'll drop dead as soon as the sun sets.

FAQ

bất đắc kì tử tiếng Anh là gì?

bất đắc kì tử tiếng Anh là: suddenly.

"bất đắc kì tử" in English?

suddenly

bất đắc kì tử đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓət̚˧˦ ʔɗak̚˧˦ ki˨˩ tɨ˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bất đắc kì tử"

chết bất đắc kì tử — to die suddenly

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.