Nghĩa tiếng Anh của "bắt đầu"
- to begin; to start
Tiếng Anh: to begin; to start
/ʔɓat̚˧˦ ʔɗəw˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
bắt đầu tiếng Anh là to begin; to start.
bắt đầu tiếng Anh là: to begin; to start.
to begin; to start
Phát âm tiếng Việt /ʔɓat̚˧˦ ʔɗəw˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
bắt đầu từ nay — beginning from now (see also bat lau dung laai)
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.