eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bất đồng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: different; in disagreement

/ʔɓət̚˧˦ ʔɗəwŋ͡m˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

bất đồng tiếng Anh là different; in disagreement.

Nghĩa tiếng Anh của "bất đồng"

  1. different; in disagreement

Example sentences

  • bất đồng ý kiến — to be in disagreement
  • bất đồng ngôn ngữ — to be different in languages; the language barrier

FAQ

bất đồng tiếng Anh là gì?

bất đồng tiếng Anh là: different; in disagreement.

"bất đồng" in English?

different; in disagreement

bất đồng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓət̚˧˦ ʔɗəwŋ͡m˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bất đồng"

bất đồng ý kiến — to be in disagreement

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.