eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bật hơi tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to aspirate

/ʔɓət̚˧˨ʔ həːj˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verb

bật hơi tiếng Anh là to aspirate.

Nghĩa tiếng Anh của "bật hơi"

  1. to aspirate

Example sentences

  • âm tắc đôi môi bật hơi vô thanh — voiceless aspirated bilabial stop
  • Tiếng Việt trung đại có ba âm bật hơi, trong đó chỉ có /tʰ/ được lưu giữ đầy đủ trong mọi phương ngữ. — Middle Vietnamese had three aspirated consonants, among those only /tʰ/ is preserved intact in all dialects.

FAQ

bật hơi tiếng Anh là gì?

bật hơi tiếng Anh là: to aspirate.

"bật hơi" in English?

to aspirate

bật hơi đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓət̚˧˨ʔ həːj˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bật hơi"

âm tắc đôi môi bật hơi vô thanh — voiceless aspirated bilabial stop

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.