eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bất kì tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: any; whatever

/ʔɓət̚˧˦ ki˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

detadj

bất kì tiếng Anh là any; whatever.

Nghĩa tiếng Anh của "bất kì"

  1. any; whatever
  2. random; indiscriminate

Example sentences

  • bất kì ai — anyone

FAQ

bất kì tiếng Anh là gì?

bất kì tiếng Anh là: any; whatever; random; indiscriminate.

"bất kì" in English?

any; whatever; random; indiscriminate

bất kì đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓət̚˧˦ ki˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bất kì"

bất kì ai — anyone

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.