Nghĩa tiếng Anh của "bầu cử"
- to elect
- to vote
Tiếng Anh: to elect
/ʔɓəw˨˩ kɨ˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
bầu cử tiếng Anh là to elect.
bầu cử tiếng Anh là: to elect; to vote.
to elect; to vote
Phát âm tiếng Việt /ʔɓəw˨˩ kɨ˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
cuộc bầu cử — an election
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.