eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bầu cử tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to elect

/ʔɓəw˨˩ kɨ˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

bầu cử tiếng Anh là to elect.

Nghĩa tiếng Anh của "bầu cử"

  1. to elect
  2. to vote

Example sentences

  • cuộc bầu cử — an election

FAQ

bầu cử tiếng Anh là gì?

bầu cử tiếng Anh là: to elect; to vote.

"bầu cử" in English?

to elect; to vote

bầu cử đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓəw˨˩ kɨ˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bầu cử"

cuộc bầu cử — an election

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.