eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bầu dục tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a kidney (of a non-human animal)

/ʔɓəw˨˩ zʊwk͡p̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

bầu dục tiếng Anh là a kidney (of a non-human animal).

Nghĩa tiếng Anh của "bầu dục"

  1. a kidney (of a non-human animal)
  2. elliptical; oval-shaped

Example sentences

  • Phòng Bầu dục — The Oval Office

FAQ

bầu dục tiếng Anh là gì?

bầu dục tiếng Anh là: a kidney (of a non-human animal); elliptical; oval-shaped.

"bầu dục" in English?

a kidney (of a non-human animal); elliptical; oval-shaped

bầu dục đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓəw˨˩ zʊwk͡p̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bầu dục"

Phòng Bầu dục — The Oval Office

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.