eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bây giờ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: now

/ʔɓəj˧˧ zəː˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adv

bây giờ tiếng Anh là now.

Nghĩa tiếng Anh của "bây giờ"

  1. now
  2. Indicates an imminent possibility

Example sentences

  • Mang dép vô, đạp miểng chai bây giờ. — Get your sandals, or else you might just step on glass shards.

FAQ

bây giờ tiếng Anh là gì?

bây giờ tiếng Anh là: now; Indicates an imminent possibility.

"bây giờ" in English?

now; Indicates an imminent possibility

bây giờ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓəj˧˧ zəː˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bây giờ"

Mang dép vô, đạp miểng chai bây giờ. — Get your sandals, or else you might just step on glass shards.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.