Trang chủ › Tra từ tiếng Anh › bay hơi bay hơi tiếng Anh là gì? Tiếng Anh: to evaporate verb 🔊 Nghe bay hơi tiếng Anh là to evaporate. Nghĩa tiếng Anh của "bay hơi"to evaporate Example sentencesdễ bay hơi — volatileTinh dầu là một dạng chất lỏng chứa các hợp chất thơm dễ bay hơi FAQbay hơi tiếng Anh là gì?bay hơi tiếng Anh là: to evaporate."bay hơi" in English?to evaporateVí dụ câu có "bay hơi"dễ bay hơi — volatile ← Tra thêm từ tiếng Việt → tiếng Anh · Learn Vietnamese (EN) Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.