eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bay hơi tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to evaporate

verb

bay hơi tiếng Anh là to evaporate.

Nghĩa tiếng Anh của "bay hơi"

  1. to evaporate

Example sentences

  • dễ bay hơi — volatile
  • Tinh dầu là một dạng chất lỏng chứa các hợp chất thơm dễ bay hơi

FAQ

bay hơi tiếng Anh là gì?

bay hơi tiếng Anh là: to evaporate.

"bay hơi" in English?

to evaporate

Ví dụ câu có "bay hơi"

dễ bay hơi — volatile

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.