eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bấy lâu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: for so long; from long ago

/ʔɓəj˧˦ ləw˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adv

bấy lâu tiếng Anh là for so long; from long ago.

Nghĩa tiếng Anh của "bấy lâu"

  1. for so long; from long ago
  2. since that time

Example sentences

  • Cắt đôi nỗi sầu Anh buông tay cắt đôi nỗi sầu Anh cắt đi cả bóng hình Anh mang theo bên mình bấy lâu — Cut the sorrow in half I let go to cut the sorrow in half I even cut the silhouette That I've been carriyng with me for so long.

FAQ

bấy lâu tiếng Anh là gì?

bấy lâu tiếng Anh là: for so long; from long ago; since that time.

"bấy lâu" in English?

for so long; from long ago; since that time

bấy lâu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓəj˧˦ ləw˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bấy lâu"

Cắt đôi nỗi sầu Anh buông tay cắt đôi nỗi sầu Anh cắt đi cả bóng hình Anh mang theo bên mình bấy lâu — Cut the sorrow in half I let go to cut the sorrow in half I even cut the silhouette That I've been carriyng with me for so long.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.