eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bày vẽ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to do some teaching or tutoring on how to do something

/ʔɓaj˨˩ vɛ˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

verb

bày vẽ tiếng Anh là to do some teaching or tutoring on how to do something.

Nghĩa tiếng Anh của "bày vẽ"

  1. to do some teaching or tutoring on how to do something
  2. to go above and beyond in an unnecessary way

Example sentences

  • Mẹ bày vẽ thì phải nghe ! — Listen up when I'm teaching you!
  • Trời ơi ! Chú bày vẽ làm gì cho tốn tiền ? Anh em mình với nhau mà ! — Oh come on! Why did you have to go above and beyond and spend dough like that? We're buddies!
  • Em muốn làm tiệc thân mật, ấm cúng chứ không muốn bày vẽ gì. — I want to have a cozy and hearty party without splurging.

FAQ

bày vẽ tiếng Anh là gì?

bày vẽ tiếng Anh là: to do some teaching or tutoring on how to do something; to go above and beyond in an unnecessary way.

"bày vẽ" in English?

to do some teaching or tutoring on how to do something; to go above and beyond in an unnecessary way

bày vẽ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓaj˨˩ vɛ˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bày vẽ"

Mẹ bày vẽ thì phải nghe ! — Listen up when I'm teaching you!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.