eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bẻ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to break; to snap

/ʔɓɛ˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

bẻ tiếng Anh là to break; to snap.

Nghĩa tiếng Anh của "bẻ"

  1. to break; to snap

Example sentences

  • bẻ đôi — to break/snap in two
  • một chữ bẻ đôi (cũng/còn) không biết — to be illiterate / poorly educated
  • một nốt nhạc bẻ đôi (cũng/còn) không biết — to be musically illiterate

FAQ

bẻ tiếng Anh là gì?

bẻ tiếng Anh là: to break; to snap.

"bẻ" in English?

to break; to snap

bẻ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓɛ˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bẻ"

bẻ đôi — to break/snap in two

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.