Nghĩa tiếng Anh của "bể phốt"
- synonym of bể tự hoại (“a septic tank”)
Tiếng Anh: synonym of bể tự hoại (“a septic tank”)
bể phốt tiếng Anh là synonym of bể tự hoại (“a septic tank”).
bể phốt tiếng Anh là: synonym of bể tự hoại (“a septic tank”).
synonym of bể tự hoại (“a septic tank”)
Về nghĩa đen, theo từ điển tiếng Việt thì “phốt” có nghĩa là “hố phân” hoặc còn được gọi là “bể phốt” (hầm cầu, hầm tự hoại, chứa chất thải hữu cơ). Bể phốt cũng là từ vay mượn tiếng Pháp, nhưng chữ gốc của nó là "fosse" (cái hố) trong “fosse septique”. — Phốt literally means “excrement pit” and is also called bể phốt (a septic tank that stores organic waste). Bể phốt is also a French loanword, but the etymon is fosse (a pit) as in fosse septique.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.