eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bén gót tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to chase

/ʔɓɛn˧˦ ɣɔt̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

bén gót tiếng Anh là to chase.

Nghĩa tiếng Anh của "bén gót"

  1. to chase
  2. to catch up with

Example sentences

  • bén gót theo địch — to chase after one's enemy
  • Cứ lười thì đừng mơ bén gót chúng nó! — You wouldn't stand a chance to catch up with your friends if you're just a lazybutt.

FAQ

bén gót tiếng Anh là gì?

bén gót tiếng Anh là: to chase; to catch up with.

"bén gót" in English?

to chase; to catch up with

bén gót đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓɛn˧˦ ɣɔt̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bén gót"

bén gót theo địch — to chase after one's enemy

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.