eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bệnh hoạn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: sick; ill

/ʔɓəjŋ̟˧˨ʔ hwaːn˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

bệnh hoạn tiếng Anh là sick; ill.

Nghĩa tiếng Anh của "bệnh hoạn"

  1. sick; ill
  2. sick in the head; perverted; deranged

Example sentences

  • Bệnh hoạn vầy rồi thì cứ nằm nghỉ đi. — You should just rest when you are this sick.
  • giúp người bệnh hoạn — to help the sick
  • Đồ bệnh hoạn! — You sick fuck!

FAQ

bệnh hoạn tiếng Anh là gì?

bệnh hoạn tiếng Anh là: sick; ill; sick in the head; perverted; deranged.

"bệnh hoạn" in English?

sick; ill; sick in the head; perverted; deranged

bệnh hoạn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓəjŋ̟˧˨ʔ hwaːn˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bệnh hoạn"

Bệnh hoạn vầy rồi thì cứ nằm nghỉ đi. — You should just rest when you are this sick.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.