Nghĩa tiếng Anh của "bệnh trầm kha"
- bad and chronic behavior, habit
Tiếng Anh: bad and chronic behavior, habit
/ʔɓəjŋ̟˧˨ʔ t͡ɕəm˨˩ xaː˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
bệnh trầm kha tiếng Anh là bad and chronic behavior, habit.
bệnh trầm kha tiếng Anh là: bad and chronic behavior, habit.
bad and chronic behavior, habit
Phát âm tiếng Việt /ʔɓəjŋ̟˧˨ʔ t͡ɕəm˨˩ xaː˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Tệ quan liêu là một căn bệnh trầm kha. — Bureaucracy is a bad and chronic behavior.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.