eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bệnh trầm kha tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: bad and chronic behavior, habit

/ʔɓəjŋ̟˧˨ʔ t͡ɕəm˨˩ xaː˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

bệnh trầm kha tiếng Anh là bad and chronic behavior, habit.

Nghĩa tiếng Anh của "bệnh trầm kha"

  1. bad and chronic behavior, habit

Example sentences

  • Tệ quan liêu là một căn bệnh trầm kha. — Bureaucracy is a bad and chronic behavior.
  • Tật thì trước sau có thể sửa được, nhưng dốt nát, vô trách nhiệm, khó sửa lắm! Nó thành căn bệnh trầm kha của số đông rồi! — Vices can be put right sooner or later, but with ignorance and irresponsibility that's very tough to do! These already became chronic ailments for most of them!

FAQ

bệnh trầm kha tiếng Anh là gì?

bệnh trầm kha tiếng Anh là: bad and chronic behavior, habit.

"bệnh trầm kha" in English?

bad and chronic behavior, habit

bệnh trầm kha đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓəjŋ̟˧˨ʔ t͡ɕəm˨˩ xaː˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bệnh trầm kha"

Tệ quan liêu là một căn bệnh trầm kha. — Bureaucracy is a bad and chronic behavior.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.