Nghĩa tiếng Anh của "bếp"
- stove, cooker
- kitchen
Tiếng Anh: stove, cooker
/ʔɓep̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
bếp tiếng Anh là stove, cooker.
bếp tiếng Anh là: stove, cooker; kitchen.
stove, cooker; kitchen
Phát âm tiếng Việt /ʔɓep̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
bếp lò — heater, stove
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.