eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bếp tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: stove, cooker

/ʔɓep̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

bếp tiếng Anh là stove, cooker.

Nghĩa tiếng Anh của "bếp"

  1. stove, cooker
  2. kitchen

Example sentences

  • bếp lò — heater, stove

FAQ

bếp tiếng Anh là gì?

bếp tiếng Anh là: stove, cooker; kitchen.

"bếp" in English?

stove, cooker; kitchen

bếp đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓep̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bếp"

bếp lò — heater, stove

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.