eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bị cáo tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a defendant

/ʔɓi˧˨ʔ kaːw˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounpron

bị cáo tiếng Anh là a defendant.

Nghĩa tiếng Anh của "bị cáo"

  1. a defendant
  2. I/me, the defendant
  3. you, the defendant

Example sentences

  • Bị cáo rất hối hận về tội lỗi của mình. — I am very sorry for the crime I committed.

FAQ

bị cáo tiếng Anh là gì?

bị cáo tiếng Anh là: a defendant; I/me, the defendant; you, the defendant.

"bị cáo" in English?

a defendant; I/me, the defendant; you, the defendant

bị cáo đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓi˧˨ʔ kaːw˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bị cáo"

Bị cáo rất hối hận về tội lỗi của mình. — I am very sorry for the crime I committed.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.