eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bí mật tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: secret

/ʔɓi˧˦ mət̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

bí mật tiếng Anh là secret.

Nghĩa tiếng Anh của "bí mật"

  1. secret
  2. secret; clandestine

Example sentences

  • giữ bí mật — to keep secret
  • lộ bí mật — to leak secret
  • Gia đình Dursley có mọi thứ mà họ muốn, nhưng họ cũng có một bí mật, và nỗi sợ hãi lớn nhất của họ là cái bí mật đó bị ai đó bật mí. — The Dursleys had everything they wanted, but they also had a secret, and their greatest fear was that somebody would discover it.
  • văn kiện bí mật — secret document

FAQ

bí mật tiếng Anh là gì?

bí mật tiếng Anh là: secret; secret; clandestine.

"bí mật" in English?

secret; secret; clandestine

bí mật đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓi˧˦ mət̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bí mật"

giữ bí mật — to keep secret

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.