eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bị thịt tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: fat but stupid and/or useless

/ʔɓi˧˨ʔ tʰit̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

bị thịt tiếng Anh là fat but stupid and/or useless.

Nghĩa tiếng Anh của "bị thịt"

  1. fat but stupid and/or useless

Example sentences

  • Mày đúng là cái đồ bị thịt! Chẳng được tích sự gì cả ! — You do nothing but eat your ass up! You're literally of no use whatever!
  • Triệu Khuếch dùng loại bị thịt như thế làm quan mà không mất nước thì thật không còn đạo lý gì nữa. — With Zhào Kuò employing the likes of doltish fatsos as officials, it is a downright affront that they had not lost their land.

FAQ

bị thịt tiếng Anh là gì?

bị thịt tiếng Anh là: fat but stupid and/or useless.

"bị thịt" in English?

fat but stupid and/or useless

bị thịt đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓi˧˨ʔ tʰit̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bị thịt"

Mày đúng là cái đồ bị thịt! Chẳng được tích sự gì cả ! — You do nothing but eat your ass up! You're literally of no use whatever!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.