Nghĩa tiếng Anh của "biên chế"
- staff; a workforce
Tiếng Anh: staff; a workforce
/ʔɓiən˧˧ t͡ɕe˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
biên chế tiếng Anh là staff; a workforce.
biên chế tiếng Anh là: staff; a workforce.
staff; a workforce
Phát âm tiếng Việt /ʔɓiən˧˧ t͡ɕe˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
biên chế Chính phủ — the staff of the Government (of Vietnam)
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.