eword.vn · Tiếng Việt → Anh

biên chế tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: staff; a workforce

/ʔɓiən˧˧ t͡ɕe˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

biên chế tiếng Anh là staff; a workforce.

Nghĩa tiếng Anh của "biên chế"

  1. staff; a workforce

Example sentences

  • biên chế Chính phủ — the staff of the Government (of Vietnam)
  • tăng/giảm biên chế — to increase/decrease staff
  • tinh giảm biên chế — to "refine" or consolidate staff by removing non-essential positions

FAQ

biên chế tiếng Anh là gì?

biên chế tiếng Anh là: staff; a workforce.

"biên chế" in English?

staff; a workforce

biên chế đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓiən˧˧ t͡ɕe˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "biên chế"

biên chế Chính phủ — the staff of the Government (of Vietnam)

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.