eword.vn · Tiếng Việt → Anh

biên đạo tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to choreograph

/ʔɓiən˧˧ ʔɗaːw˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

biên đạo tiếng Anh là to choreograph.

Nghĩa tiếng Anh của "biên đạo"

  1. to choreograph

Example sentences

  • biên đạo múa — to choreograph a dance
  • […] rồi dựng lên những vở tuồng hấp dẫn do tâm tưởng biên đạo chứ không hề có thật. — […] and this will create alluring operas that the mind choreographs but are not at all real.

FAQ

biên đạo tiếng Anh là gì?

biên đạo tiếng Anh là: to choreograph.

"biên đạo" in English?

to choreograph

biên đạo đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓiən˧˧ ʔɗaːw˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "biên đạo"

biên đạo múa — to choreograph a dance

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.