Nghĩa tiếng Anh của "biên đạo"
- to choreograph
Tiếng Anh: to choreograph
/ʔɓiən˧˧ ʔɗaːw˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
biên đạo tiếng Anh là to choreograph.
biên đạo tiếng Anh là: to choreograph.
to choreograph
Phát âm tiếng Việt /ʔɓiən˧˧ ʔɗaːw˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
biên đạo múa — to choreograph a dance
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.