eword.vn · Tiếng Việt → Anh

biện hộ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to plead (for); to defend

/ʔɓiən˧˨ʔ ho˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

biện hộ tiếng Anh là to plead (for); to defend.

Nghĩa tiếng Anh của "biện hộ"

  1. to plead (for); to defend
  2. a plea; defense

Example sentences

  • Một biện hộ cho lẽ thường — A Defense of Common Sense (an essay)

FAQ

biện hộ tiếng Anh là gì?

biện hộ tiếng Anh là: to plead (for); to defend; a plea; defense.

"biện hộ" in English?

to plead (for); to defend; a plea; defense

biện hộ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓiən˧˨ʔ ho˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "biện hộ"

Một biện hộ cho lẽ thường — A Defense of Common Sense (an essay)

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.