eword.vn · Tiếng Việt → Anh

biết tay tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to get to catch hands

/ʔɓiət̚˧˦ taj˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verb

biết tay tiếng Anh là to get to catch hands.

Nghĩa tiếng Anh của "biết tay"

  1. to get to catch hands
  2. to make a name for oneself

Example sentences

  • Cấm lại gần, không là biết tay tao. — Don't you ever approach me, or else you will catch these hands.
  • Phải thật giầu về cho thiên hạ biết tay mới được! — I shall make a name for myself with a big fortune on my way home.

FAQ

biết tay tiếng Anh là gì?

biết tay tiếng Anh là: to get to catch hands; to make a name for oneself.

"biết tay" in English?

to get to catch hands; to make a name for oneself

biết tay đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓiət̚˧˦ taj˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "biết tay"

Cấm lại gần, không là biết tay tao. — Don't you ever approach me, or else you will catch these hands.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.