eword.vn · Tiếng Việt → Anh

biểu đồ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a diagram (graph or chart)

/ʔɓiəw˧˩ ʔɗo˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

biểu đồ tiếng Anh là a diagram (graph or chart).

Nghĩa tiếng Anh của "biểu đồ"

  1. a diagram (graph or chart)

Example sentences

  • biểu đồ cột — a column graph
  • biểu đồ hình quạt — a pie chart

FAQ

biểu đồ tiếng Anh là gì?

biểu đồ tiếng Anh là: a diagram (graph or chart).

"biểu đồ" in English?

a diagram (graph or chart)

biểu đồ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓiəw˧˩ ʔɗo˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "biểu đồ"

biểu đồ cột — a column graph

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.