Nghĩa tiếng Anh của "bình đẳng"
- equal
- equitable
- equality
Tiếng Anh: equal
/ʔɓïŋ˨˩ ʔɗaŋ˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
bình đẳng tiếng Anh là equal.
bình đẳng tiếng Anh là: equal; equitable; equality.
equal; equitable; equality
Phát âm tiếng Việt /ʔɓïŋ˨˩ ʔɗaŋ˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
« Tất cả mọi người đều sinh ra bình đẳng. [...] » — "All men are created equal. …".
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.