eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bình đẳng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: equal

/ʔɓïŋ˨˩ ʔɗaŋ˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adjnoun

bình đẳng tiếng Anh là equal.

Nghĩa tiếng Anh của "bình đẳng"

  1. equal
  2. equitable
  3. equality

Example sentences

  • « Tất cả mọi người đều sinh ra bình đẳng. [...] » — "All men are created equal. …".
  • bình đẳng giới — gender equality
  • tự do, bình đẳng, bác ái — liberty, equality, fraternity

FAQ

bình đẳng tiếng Anh là gì?

bình đẳng tiếng Anh là: equal; equitable; equality.

"bình đẳng" in English?

equal; equitable; equality

bình đẳng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓïŋ˨˩ ʔɗaŋ˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bình đẳng"

« Tất cả mọi người đều sinh ra bình đẳng. [...] » — "All men are created equal. …".

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.