eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bình địa tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: wasteland

/ʔɓïŋ˨˩ ʔɗiə˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

bình địa tiếng Anh là wasteland.

Nghĩa tiếng Anh của "bình địa"

  1. wasteland
  2. flatlands

Example sentences

  • Vùng đất bị san bằng thành bình địa sau trận bom. — This area was laid waste by the bombing.
  • Tính cách của người thuộc Bình Địa Mộc. — The personality traits of people belonging to the Flatlands Tree (spiritual status).

FAQ

bình địa tiếng Anh là gì?

bình địa tiếng Anh là: wasteland; flatlands.

"bình địa" in English?

wasteland; flatlands

bình địa đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓïŋ˨˩ ʔɗiə˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bình địa"

Vùng đất bị san bằng thành bình địa sau trận bom. — This area was laid waste by the bombing.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.