Nghĩa tiếng Anh của "bình địa"
- wasteland
- flatlands
Tiếng Anh: wasteland
/ʔɓïŋ˨˩ ʔɗiə˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
bình địa tiếng Anh là wasteland.
bình địa tiếng Anh là: wasteland; flatlands.
wasteland; flatlands
Phát âm tiếng Việt /ʔɓïŋ˨˩ ʔɗiə˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Vùng đất bị san bằng thành bình địa sau trận bom. — This area was laid waste by the bombing.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.