eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bình phong tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a screen; blind

/ʔɓïŋ˨˩ fawŋ͡m˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

bình phong tiếng Anh là a screen; blind.

Nghĩa tiếng Anh của "bình phong"

  1. a screen; blind
  2. a folding screen; room divider

Example sentences

  • Hai bên dòng nước tung bọt trắng xóa đổ xuống, vô tình làm thành bức bình phong che cho đôi trai gái… — The water streams at both sides threw down white foam, unwittingly creating a screen hiding the couple…

FAQ

bình phong tiếng Anh là gì?

bình phong tiếng Anh là: a screen; blind; a folding screen; room divider.

"bình phong" in English?

a screen; blind; a folding screen; room divider

bình phong đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓïŋ˨˩ fawŋ͡m˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bình phong"

Hai bên dòng nước tung bọt trắng xóa đổ xuống, vô tình làm thành bức bình phong che cho đôi trai gái… — The water streams at both sides threw down white foam, unwittingly creating a screen hiding the couple…

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.