Nghĩa tiếng Anh của "bình phương"
- square
- squared
Tiếng Anh: square
/ʔɓïŋ˨˩ fɨəŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
bình phương tiếng Anh là square.
bình phương tiếng Anh là: square; squared.
square; squared
Phát âm tiếng Việt /ʔɓïŋ˨˩ fɨəŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Hiệu các bình phương của hai số bằng tích tổng và hiệu của hai số đó — The difference of the squares of two numbers is the product of their sum and their difference.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.