eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bình phương tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: square

/ʔɓïŋ˨˩ fɨəŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

bình phương tiếng Anh là square.

Nghĩa tiếng Anh của "bình phương"

  1. square
  2. squared

Example sentences

  • Hiệu các bình phương của hai số bằng tích tổng và hiệu của hai số đó — The difference of the squares of two numbers is the product of their sum and their difference.
  • Two squared equals four

FAQ

bình phương tiếng Anh là gì?

bình phương tiếng Anh là: square; squared.

"bình phương" in English?

square; squared

bình phương đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓïŋ˨˩ fɨəŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bình phương"

Hiệu các bình phương của hai số bằng tích tổng và hiệu của hai số đó — The difference of the squares of two numbers is the product of their sum and their difference.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.