eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bịt mắt tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to blindfold

/ʔɓit̚˧˨ʔ mat̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

bịt mắt tiếng Anh là to blindfold.

Nghĩa tiếng Anh của "bịt mắt"

  1. to blindfold
  2. to swindle; to deceive; to fool; to cheat

Example sentences

  • đưa tù nhân đã bịt mắt lên tàu — to bring blindfolded prisoners onto a boat
  • Cỡ việc này có bịt mắt lại vẫn làm được. — I could do the job blindfolded.

FAQ

bịt mắt tiếng Anh là gì?

bịt mắt tiếng Anh là: to blindfold; to swindle; to deceive; to fool; to cheat.

"bịt mắt" in English?

to blindfold; to swindle; to deceive; to fool; to cheat

bịt mắt đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓit̚˧˨ʔ mat̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bịt mắt"

đưa tù nhân đã bịt mắt lên tàu — to bring blindfolded prisoners onto a boat

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.