eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bít tất tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: sock (covering for the foot)

/ʔɓit̚˧˦ tət̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounNorthern dialect

bít tất tiếng Anh là sock (covering for the foot).

Nghĩa tiếng Anh của "bít tất"

  1. sock (covering for the foot)
  2. stocking

Example sentences

  • đôi bít tất — a pair of socks

FAQ

bít tất tiếng Anh là gì?

bít tất tiếng Anh là: sock (covering for the foot); stocking.

"bít tất" in English?

sock (covering for the foot); stocking

bít tất đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓit̚˧˦ tət̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bít tất"

đôi bít tất — a pair of socks

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.