Nghĩa tiếng Anh của "bít tất"
- sock (covering for the foot)
- stocking
Tiếng Anh: sock (covering for the foot)
/ʔɓit̚˧˦ tət̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
bít tất tiếng Anh là sock (covering for the foot).
bít tất tiếng Anh là: sock (covering for the foot); stocking.
sock (covering for the foot); stocking
Phát âm tiếng Việt /ʔɓit̚˧˦ tət̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
đôi bít tất — a pair of socks
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.