eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bỗ bã tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: abundant but insipid

/ʔɓo˦ˀ˥ ʔɓaː˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

adj

bỗ bã tiếng Anh là abundant but insipid.

Nghĩa tiếng Anh của "bỗ bã"

  1. abundant but insipid
  2. coarse, uncouth

Example sentences

  • Cô ta tính tình cởi mở, thậm chí còn hơi bỗ bã, khi làm việc thì khá cẩu thả. — She was open-hearted verging on rude, and quite careless in her work.

FAQ

bỗ bã tiếng Anh là gì?

bỗ bã tiếng Anh là: abundant but insipid; coarse, uncouth.

"bỗ bã" in English?

abundant but insipid; coarse, uncouth

bỗ bã đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓo˦ˀ˥ ʔɓaː˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bỗ bã"

Cô ta tính tình cởi mở, thậm chí còn hơi bỗ bã, khi làm việc thì khá cẩu thả. — She was open-hearted verging on rude, and quite careless in her work.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.