eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bố mày tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: your dad

/ʔɓo˧˦ maj˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

bố mày tiếng Anh là your dad.

Nghĩa tiếng Anh của "bố mày"

  1. your dad
  2. I

Example sentences

  • Bố mày thích thì làm đấy, mày làm được gì tao? — I do it when I like feel it, the fuck are you gonna do about it?
  • Mày biết bố mày là ai không? — Do you know who I am?

FAQ

bố mày tiếng Anh là gì?

bố mày tiếng Anh là: your dad; I.

"bố mày" in English?

your dad; I

bố mày đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓo˧˦ maj˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bố mày"

Bố mày thích thì làm đấy, mày làm được gì tao? — I do it when I like feel it, the fuck are you gonna do about it?

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.