eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bốc đồng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: impulsive

/ʔɓəwk͡p̚˧˦ ʔɗəwŋ͡m˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

bốc đồng tiếng Anh là impulsive.

Nghĩa tiếng Anh của "bốc đồng"

  1. impulsive

Example sentences

  • tính bốc đồng — impulsivity
  • Bên cạnh đó, ngủ trưa còn giúp giảm sự nóng nảy, giảm tính bốc đồng và hỗ trợ con người bình tĩnh hơn khi đối diện với các công việc khó khăn trong ngày. — In addition, napping reduces irritability, decreases impulsivity, and helps people stay calmer when facing difficult tasks during the day.

FAQ

bốc đồng tiếng Anh là gì?

bốc đồng tiếng Anh là: impulsive.

"bốc đồng" in English?

impulsive

bốc đồng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓəwk͡p̚˧˦ ʔɗəwŋ͡m˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bốc đồng"

tính bốc đồng — impulsivity

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.