eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bóc lột tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to exploit

/ʔɓawk͡p̚˧˦ lot̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

bóc lột tiếng Anh là to exploit.

Nghĩa tiếng Anh của "bóc lột"

  1. to exploit
  2. to plunder

Example sentences

  • bóc lột lao động — the exploitation of labour

FAQ

bóc lột tiếng Anh là gì?

bóc lột tiếng Anh là: to exploit; to plunder.

"bóc lột" in English?

to exploit; to plunder

bóc lột đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓawk͡p̚˧˦ lot̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bóc lột"

bóc lột lao động — the exploitation of labour

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.